flowering crab
Định nghĩa
Danh từ: "Flowering crab" (cây táo dại ra hoa) là một loại cây nhỏ hoặc cây bụi có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ, được trồng làm cảnh vì hoa màu hồng rực rỡ. Cây này cũng có thể là giống lai từ cây táo dại Iowa, được trồng để có hoa kép lớn màu hồng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây táo dại ra hoa trong vườn đã nở rộ đẹp đẽ vào mùa xuân này.)
- (Nhiều chủ nhà trồng cây táo dại ra hoa vì những bông hoa hấp dẫn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flowering crab" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc cảnh quan, nhấn mạnh vẻ đẹp trang trí hơn là giá trị quả.
- (Cây táo dại ra hoa là một loại cây cảnh phổ biến ở vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Flowering crabapple: một tên gọi khác của "flowering crab", thường dùng để chỉ các giống táo dại cảnh.
- Crabapple (n): táo dại, cây táo dại nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Ornamental crabapple: táo dại cảnh (nhấn mạnh mục đích trang trí).
- Crabapple tree: cây táo dại (dùng chung cho cả loại cho quả và loại cảnh).
Các cụm từ liên quan
- Flowering crab tree: cây táo dại ra hoa.
- We planted a flowering crab tree near the patio. (Chúng tôi đã trồng một cây táo dại ra hoa gần hiên nhà.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flowering crab". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, nó thường được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp mùa xuân.